Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
damp course


noun
a course of some impermeable material laid in the foundation walls of building near the ground to prevent dampness from rising into the building
Syn:
damp-proof course
Hypernyms:
course, row


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.